áp chế

áp chế

Chế độ thực dân đã áp chế nhân dân các nước thuộc địa trong suốt nhiều thập kỷ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng sức mạnh, quyền lực hoặc vị thế để đè nén, kiềm chế, bắt người khác phải phục tùng một cách tàn bạo hoặc bất công: Hành động của kẻ mạnh hoặc nhóm quyền lực nhằm khống chế, đàn áp kẻ yếu hoặc đối thủ, thường tạo ra sự bất bình đẳng đau khổ.
    • (Trong tâm lý học, phân tâm học) chế đẩy những suy nghĩ, mong muốn không thể chấp nhận vào tiềm thức: Một quá trìnhthức ngăn không cho những ý nghĩ, ký ức hoặc xung động gây lo âu xuất hiện trong ý thức.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chính):

    • Chế độ thực dân đã áp chế nhân dân các nước thuộc địa trong suốt nhiều thập kỷ.
    • Không nên dùng quyền lực để áp chế ý kiến trái chiều.
    • Kẻ mạnh áp chế kẻ yếu biểu hiện của một xã hội bất công.
  • Động từ (nghĩa chuyên ngành tâm lý):

    • Theo Freud, con người thường áp chế những ký ức đau buồn vào tiềm thức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự áp chế" (danh từ): Chỉ trạng thái hoặc hành động bị đè nén, khống chế.
    • Nhân dân đã vùng lên đấu tranh chống lại sự áp chế của chế độ .
  • "Tính áp chế" (danh từ): Đặc tính xu hướng hoặc khả năng đè nén, chèn ép.
    • Bộ máy cai trị đó mang tính áp chế rõ rệt.
Biến thể từ liên quan
  • Áp bức (động từ): Hành động đè nén, bóc lột một cách tàn bạo, thường đi kèm với bạo lực sự bất công về kinh tế, xã hội. (Nghĩa gần với "áp chế" nhưng thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh bóc lột đàn áp).
  • Chèn ép (động từ): Dùng thế lực hoặc thủ đoạn để gây khó khăn, làm thiệt hại cho người khác, thường trong phạm vi nhỏ hơn (như trong công việc, kinh doanh).
  • Đàn áp (động từ): Dùng lực hoặc biện pháp mạnh để dập tắt, trấn áp (một cuộc nổi dậy, một phong trào).
  • Kìm kẹp (động từ): Kiềm chế, trói buộc, không cho tự do phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • Đè nén
  • Khống chế
  • Thống trị (theo hướng bạo ngược)
  • Chế ngự (trong một số ngữ cảnh)
Từ trái nghĩa
  • Giải phóng
  • Tự do
  • Bình đẳng
  • Công bằng
Cụm từ thuật ngữ liên quan
  • chế phòng vệ áp chế (repression): Thuật ngữ trong phân tâm học chỉ việc đẩy các xung động không mong muốn vàothức.
  • Chính sách áp chế: Đường lối, biện pháp dùng quyền lực để đè nén các nhóm xã hội khác.
  • Bị áp chế về tinh thần: Trạng thái bị khống chế, làm cho nhụt chí, mất tự chủ về mặt tâm lý.

Từ chứa "áp chế"